Trong giới đầu tư và M&A, có một câu nói kinh điển: "Doanh thu là sự phù phiếm, Lợi nhuận là sự tỉnh táo, nhưng Tiền mặt mới là thực tế".
Khi hai bên bước vào bàn đàm phán mua bán doanh nghiệp, báo cáo kết quả kinh doanh với những con số lợi nhuận ròng (Net Income) đẹp mắt thường không đủ để thuyết phục người mua. Thay vào đó, mọi ánh nhìn phân tích sắc bén nhất đều đổ dồn vào một chỉ số duy nhất: EBITDA.
Tại sao không phải là doanh thu, không phải lợi nhuận sau thuế, mà lại là EBITDA? Tại sao một sự thay đổi nhỏ trong EBITDA có thể làm định giá công ty tăng hoặc giảm hàng triệu USD? Hãy cùng bóc tách bản chất của "tiêu chuẩn vàng" này trong M&A.
1. Bản chất thực sự của EBITDA là gì?
EBITDA là viết tắt của Earnings Before Interest, Taxes, Depreciation, and Amortization (Lợi nhuận trước Lãi vay, Thuế và Khấu hao).
Nói một cách đơn giản nhất, EBITDA cho bạn biết doanh nghiệp thực sự tạo ra được bao nhiêu tiền từ hoạt động kinh doanh cốt lõi của mình, trước khi bị bóp méo bởi các quyết định vay nợ, các chính sách thuế của nhà nước hay các thủ thuật kế toán về khấu hao.
Công thức tính: EBITDA = Lợi nhuận ròng + Thuế + Lãi vay + Khấu hao tài sản cố định + Khấu hao tài sản vô hình
2. Vì sao EBITDA là "Vị vua" trên bàn đàm phán M&A?
Người mua (đặc biệt là các quỹ đầu tư tư nhân hay các tập đoàn lớn) không mua quá khứ của bạn, họ mua khả năng sinh lời trong tương lai. EBITDA là thước đo công bằng nhất cho khả năng đó vì nó loại bỏ được 3 yếu tố gây nhiễu sau:
Loại bỏ sự khác biệt về Cấu trúc vốn (Lãi vay - Interest)
Công ty A và Công ty B có thể vận hành hiệu quả y hệt nhau, tạo ra cùng một mức lợi nhuận từ việc bán hàng. Nhưng Công ty A sử dụng 100% vốn tự có, còn Công ty B đi vay ngân hàng rất nhiều. Lợi nhuận ròng của B sẽ thấp hơn A vì phải trả lãi vay. Trong M&A, người mua thường sẽ mua lại công ty và tự cấu trúc lại khoản nợ theo cách của họ. Việc cộng ngược Lãi vay lại vào lợi nhuận (chữ I trong EBITDA) giúp người mua nhìn thấy sức mạnh kinh doanh thực sự của B nếu không bị gánh nặng nợ vay che khuất.
Loại bỏ sự khác biệt về Chính sách (Thuế - Taxes)
Mức thuế suất phụ thuộc vào quốc gia, khu vực đăng ký kinh doanh và các ưu đãi miễn giảm thuế ở từng thời kỳ. Bằng cách cộng ngược Thuế (chữ T), EBITDA cung cấp một con số lợi nhuận độc lập, không bị ảnh hưởng bởi môi trường pháp lý bên ngoài.
Loại bỏ các "thủ thuật" kế toán (Khấu hao - Depreciation & Amortization)
Khấu hao là một chi phí trên sổ sách làm giảm lợi nhuận ròng, nhưng nó không phải là dòng tiền thực tế chảy ra khỏi công ty trong kỳ đó. Việc định giá thời gian khấu hao một nhà xưởng hay một phần mềm hoàn toàn phụ thuộc vào góc nhìn của kế toán trưởng. Bằng cách loại bỏ Khấu hao (chữ D và A), EBITDA đưa doanh nghiệp về một mẫu số chung: Dòng tiền hoạt động cốt lõi.
3. Hệ số EV/EBITDA: Công thức định giá quyền lực nhất
Trong M&A, EBITDA hiếm khi đứng một mình. Nó được kết hợp với Enterprise Value (Giá trị doanh nghiệp) để tạo thành hệ số EV/EBITDA.
Thay vì hỏi "Công ty này đáng giá bao nhiêu?", các nhà đầu tư sẽ hỏi "Công ty này đang được giao dịch ở mức mấy chấm EBITDA?".
Ví dụ: Nếu thị trường định giá các công ty cùng ngành ở mức trung bình là 6x EBITDA. Công ty của bạn tạo ra EBITDA là 2 triệu USD/năm, thì định giá khởi điểm của công ty (EV) sẽ rơi vào khoảng 12 triệu USD. Chỉ cần bạn tối ưu quy trình để tăng thêm 100.000 USD EBITDA, định giá công ty sẽ ngay lập tức tăng thêm 600.000 USD.
4. "Góc khuất" của EBITDA: Trận chiến tại EBITDA Điều chỉnh (Adjusted EBITDA)
EBITDA tuyệt vời, nhưng nó không hoàn hảo. Trên thực tế đàm phán, người bán luôn muốn trình bày một con số cao nhất có thể, dẫn đến sự ra đời của EBITDA Điều chỉnh (Adjusted EBITDA).
Người bán sẽ cộng ngược lại các "chi phí bất thường, không lặp lại" vào lợi nhuận để làm phình to EBITDA. Ví dụ:
-
Chi phí kiện tụng một lần.
-
Chi phí chuyển văn phòng.
-
Mức lương thưởng cao vượt mức thị trường mà Founder đang tự trả cho chính mình.
Đây chính là chiến trường đẫm máu nhất trong quá trình Thẩm định giá (Due Diligence). Bên mua sẽ mang theo một đội ngũ kiểm toán dày dặn kinh nghiệm để "bóc trần" và gạch bỏ những khoản điều chỉnh vô lý này, ép EBITDA xuống mức thấp nhất.
Hơn nữa, EBITDA không phản ánh chi phí đầu tư vốn (CapEx) và vốn lưu động. Một công ty có EBITDA cực cao nhưng mỗi năm phải chi hàng đống tiền để bảo trì máy móc, nâng cấp phần mềm thì dòng tiền thực tế mang về cho túi nhà đầu tư lại chẳng còn bao nhiêu.
Lời kết
EBITDA là chiếc chìa khóa vạn năng để mở cửa một thương vụ M&A, là ngôn ngữ chung mà mọi nhà đầu tư lớn đều sử dụng. Đối với các chủ doanh nghiệp đang ấp ủ chiến lược Exit (rút lui) hoặc gọi vốn, việc thấu hiểu và liên tục bảo vệ, tối ưu hóa con số EBITDA ngay từ hôm nay chính là cách tốt nhất để nâng tầm vị thế và tối đa hóa quyền lợi của mình trên bàn đàm phán.
